Yahoo Web Search

  1. About 1,555,032,704 search results

  1. Ngữ hệ Nam Á, còn gọi là ngữ hệ Môn–Khmer [2] (khi không bao gồm nhóm Munda), là một ngữ hệ lớn ở Đông Nam Á lục địa, và cũng phân bố rải rác ở Ấn Độ, Bangladesh, Nepal và miền nam Trung Quốc, với chừng 117 triệu người nói. [3]

    • Một trong những ngữ hệ chính của thế giới
    • Nam Á nguyên thủy
  2. Ngữ hệ Nam Á là một tổng hợp bao gồm khoảng 170 ngôn ngữ tại miền Nam của Á Châu, tập trung tại Đông Nam Á và Ấn Độ. Ngôn ngữ có nhiều người dùng nhất trong hệ thống này là tiếng Việt, với gần 77 triệu người, sau đó là tiếng Khmer, với khoảng 7 triệu người. Hệ Nam Á được chia thành 2 nhóm chính là: Nhóm Munda và Nhóm Môn-Khmer .

  3. Ngữ hệ Nam Á, còn gọi là ngữ hệ Môn–Khmer[2] , là một ngữ hệ lớn ở Đông Nam Á lục địa, và cũng phân bố rải rác ở Ấn Độ, Bangladesh, Nepal và miền nam Trung Quốc, với chừng 117 triệu người nói.[3] Trong những ngôn ngữ này, chỉ tiếng Việt, tiếng Khmer, và tiếng Môn có lịch sử ghi chép dài, và chỉ có ...

  4. tieng.wiki › content › Ngữ_hệ_Nam_ÁNgữ_hệ_Nam_Á

    Ngữ hệ Nam Á thường có phân bố đứt đoạn, bị chia tách bởi những ngữ hệ khác. Đây có vẻ là ngữ hệ bản địa của Đông Nam Á, sự hiện diện của ngôn ngữ Ấn-Arya, Tai–Kadai, Dravida, Nam Đảo, và Hán-Tạng là kết quả của những đợt di cư về sau.

  5. Ngữ hệ Nam Á, còn gọi là ngữ hệ Môn–Khmer [2] (khi không bao gồm nhóm Munda), là một ngữ hệ lớn ở Đông Nam Á lục địa, và cũng phân bố rải rác ở Ấn Độ, Bangladesh, Nepal và miền nam Trung Quốc, với chừng 117 triệu người nói. [3]

  6. Ngữ hệ Nam Á, thường gọi là Môn–Khmer (khi không bao gồm nhóm Munda), là một ngữ hệ lớn ở Đông Nam Á lục địa, và cũng phân bố rải rác ở Ấn Độ, Bangladesh, Nepal và miền nam Trung Quốc, với chừng 117 triệu người nói.

  7. Ngữ hệ Nam Á, còn gọi là ngữ hệ Môn–Khmer [2] (khi không bao gồm nhóm Munda), là một ngữ hệ lớn ở Đông Nam Á lục địa, và cũng phân bố rải rác ở Ấn Độ, Bangladesh, Nepal và miền nam Trung Quốc, với chừng 117 triệu người nói. [3]